Còn hàng
Chất lượng : Mới 100% chưa qua sử dụng
Bảo hành : 12 tháng chính hãng
Chứng từ : hóa đơn VAT
Khách hàng tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An
có thể thanh toán khi nhận hàng
Giảm thêm chiết khấu cao khi mua số lượng lớn
|
Loại máy in |
|
|
|
Độ phân giải in tối đa |
4800 (theo chiều ngang)*1 x 1200 (theo chiều dọc) dpi |
|
|
Đầu in / Mực in |
Tổng số vòi phun: |
Tổng số 4.096 vòi phun |
|
Kích thước giọt mực (tối thiểu): |
2pl |
|
|
Ống mực: |
PGI-750 (Pigment Black), CLI-751 (Cyan, Magenta, Yellow, Black) |
|
|
Tốc độ in |
Tài liệu: màu *2: |
Xấp xỉ 8,7 ảnh/phút |
|
Tài liệu: đen trắng *2: |
Xấp xỉ 12,2 ảnh/phút |
|
|
In ảnh cỡ (4 x 6") *2: |
Xấp xỉ 44 giây |
|
|
Chiều rộng có thể in |
In có viền: |
203,2mm (8 in.) |
|
In không viền: |
216mm (8,5 in.) |
|
|
Vùng có thể in |
In có viền*3: |
Lề trên / dưới / trái / phải: mỗi lề 0mm |
|
In không viền: |
Lề trên: 3mm, Lề dưới: 5mm, |
|
|
In hai mặt có viền tự động: |
Lề trên: 5mm, Lề dưới: 5mm, |
|
|
Vùng in khuyến nghị |
Lề trên: |
43,3mm |
|
Lề dưới: |
37,4 mm |
|
|
Khổ giấy |
A4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", khổ bao thư (DL, COM10), |
|
|
Nạp giấy (Khay nạp giấy phía trước) |
Giấy thường |
A4, A5, B5, Letter = 100, Legal = 10 |
|
Giấy có độ phân giải cao (HR-101N) |
A4 = 65 |
|
|
Giấy ảnh Platin chuyên nghiệp (PT-101) |
4 x 6" = 20, A4 = 10 |
|
|
Giấy ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201) |
4 x 6" = 20, A4 = 10 |
|
|
Giấy ảnh Luster chuyên nghiệp (LU-101) |
A4 =10 |
|
|
Giấy ảnh bóng một mặt (SG-201) |
4 x 6" = 20, A4, 8 x 10" = 10 |
|
|
Giấy ảnh bóng “sử dụng hàng ngày” (GP-601) |
4 x 6" = 20, A4, 8 x 10" = 10 |
|
|
Giấy ảnh Matte (MP-101) |
4 x 6" = 20, A4 = 10 |
|
|
Khổ bao thư |
European DL / US Com. #10 = 5 |
|
|
Loại giấy hỗ trợ in hai mặt tự động |
Loại giấy |
Giấy thường |
|
Khổ giấy |
A4, LTR |
|
|
Định lượng giấy |
-Khay nạp giấy phía trước |
Giấy thường: 64 - 105g/m2, Giấy in đặc chủng của Canon: định lượng giấy tối đa: xấp xỉ 300g/m2 |
|
Cảm biến đầu mực |
Đếm điểm |
|
|
Căn lề đầu in |
Bằng tay |
|
|
Quét*4 |
|
|
|
Loại máy quét |
Flatbed |
|
|
Phương pháp quét |
CIS (Bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc) |
|
|
Độ phân giải quang học*5 |
1200 x 2400 dpi |
|
|
Độ phân giải lựa chọn*6 |
25 - 19200dpi |
|
|
Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) |
Thang màu xám: |
16 bits / 8 bits |
|
Màu: |
48 bits / 24 bits (RGB mỗi màu 16bits / 8bits) |
|
|
Tốc độ quét dòng*7 |
Thang màu xám: |
1,2 miligiây/dòng (300dpi) |
|
Màu: |
3,5 miligiây/dòng (300dpi |
|
|
Tốc độ quét*8 |
Reflective: |
Xấp xỉ 14 giây |
|
Khổ bản gốc tối đa |
Flatbed: |
A4 / LTR (216 x 297mm) |
|
Sao chụp |
|
|
|
Khổ bản gốc tối đa |
A4, LTR (216 × 297mm) |
|
|
Loại giấy tương thích |
Khổ giấy: |
A4, A5, B5, Letter, 4 x 6", 5 x 7" |
|
Loại giấy |
Giấy in thường |
|
|
Chất lượng ảnh |
3 vị trí (nhanh, chuẩn, chất lượng cao) |
|
|
Điều chỉnh cường độ |
9 vị trí, tự động điều chỉnh cường độ (sao chụp AE) |
|
|
Tốc độ sao chụp*9 |
Tài liệu: màu: |
Xấp xỉ 20 giây |
|
màu: |
Xấp xỉ 7,2 trang/giây |
|
|
Sao chụp nhiều bản |
Đen trắng / màu |
99 trang |
|
Kết nối mạng làm việc |
|
|
|
Giao thức mạng |
TCP/IP |
|
|
Mạng LAN không dây |
Loại mạng: |
IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b (chế độ hạ tầng) |
|
Dải băng tần: |
2,4GHz |
|
|
Phạm vi |
Trong nhà 50m (phụ thuộc vào tốc độ và điều kiện truyền) |
|
|
Tính năng an toàn: |
WEP64 / 128bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (TKIP / AES) |
|
|
Yêu cầu hệ thống |
Windows: |
Windows 8 / Windows 7 / Window Vista / Windows XP |
|
Macintosh: |
Mac OS X v10.6.8 và phiên bản sau này |
|
|
Thông số kĩ thuật chung |
|
|
|
Bảng điều khiển |
Màn hình |
Màn hình LCD màu loại TFT (2,5in. / 6,2cm) |
|
Kết nối giao tiếp mạng làm việc |
USB 2.0 tốc độ cao |
|
|
Apple AirPrint |
Có sẵn |
|
|
Google Cloud Print |
Có sẵn |
|
|
PictBridge |
Mạng LAN không dây: |
Có sẵn |
|
PIXMA Cloud Link |
Kết nối từ điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng: |
Có sẵn |
|
Kết nối từ máy in: |
Có sẵn |
|
|
In trực tiếp từ Email |
Có sẵn |
|
|
Giải pháp in PIXMA Printing |
Có sẵn |
|
|
Chế độ Access Point |
Có sẵn |
|
|
Môi trường vận hành *10 |
Nhiệt độ: |
15 - 30°C |
|
Độ ẩm: |
10 - 80% RH |
|
|
Môi trường bảo quản *11 |
Nhiệt độ: |
0 - 40°C |
|
Độ ẩm: |
5 - 95% RH |
|
|
Độ vang âm (khi in từ máy tính) |
Ảnh (4 x 6")*12 |
Xấp xỉ 42,5dB(A) |
|
Nguồn điện |
AC 100 - 240V, 50 / 60Hz |
|
|
Tiêu thụ điện |
Khi ở chế độ Standby (đèn quét tắt) |
Xấp xỉ 0,8W |
|
Khi TẮT nguồn: |
Xấp xỉ 0,2W |
|
|
Khi đang sao chụp*13: |
Xấp xỉ 12W |
|
|
Môi trường |
Quy tắc: |
RoHS (EU, China), WEEE (EU) |
|
Nhãn sinh thái: |
Ngôi sao năng lượng, EPEAT |
|
|
Kích thước (W x D x H) |
Xấp xỉ 455 x 369 x 148mm |
|
|
Trọng lượng |
Xấp xỉ 6,3kg |
|